Phân tích từ tiếng Trung: 买单 (mǎidān)

买单

Pinyin: mǎidān

Nghĩa: thanh toán, trả tiền (ở nhà hàng)

Trang phân tích chuyên sâu được tạo tự động từ dữ liệu từ vựng. Nghĩa chính: thanh toán, trả tiền (ở nhà hàng).

Tách từ và giải nghĩa

TừPinyinNghĩaTừ loạiVai tròAudio
thành phần trong từ thành tố Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.
dān thành phần trong từ thành tố Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.

Cấu tạo chữ Hán

Nghĩa: thành phần trong từ

Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.

[dān]

Nghĩa: thành phần trong từ

Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.

Định nghĩa và ví dụ theo nghĩa

1 Nghĩa chính phrase

Nghĩa: thanh toán, trả tiền (ở nhà hàng)

Yêu cầu thanh toán hóa đơn sau khi ăn xong.

服务员,我要买单。 Fúwùyuán, wǒ yào mǎidān. Nhân viên phục vụ, tôi muốn thanh toán.

Ngữ pháp cần nhớ

Cách dùng

买单

Yêu cầu thanh toán hóa đơn sau khi ăn xong.

Cách học từ này

买单

Ghi nhớ nghĩa, nghe audio, sau đó đặt 2-3 câu ngắn với từ để dùng được trong giao tiếp.

Ví dụ thêm

服务员,我要买单。 Fúwùyuán, wǒ yào mǎidān.Nhân viên phục vụ, tôi muốn thanh toán.

Lỗi thường gặp

  • Không nên chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt; hãy nghe audio và đặt câu với từ này.
  • Chú ý đọc đúng thanh điệu trong pinyin.