Phân tích từ tiếng Trung: 好吃 (hǎochī)

好吃

Pinyin: hǎochī

Nghĩa: ngon (món ăn)

Trang phân tích chuyên sâu được tạo tự động từ dữ liệu từ vựng. Nghĩa chính: ngon (món ăn).

Tách từ và giải nghĩa

TừPinyinNghĩaTừ loạiVai tròAudio
hǎo thành phần trong từ thành tố Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.
chī ăn thành tố Hành động dùng miệng để ăn.

Cấu tạo chữ Hán

[hǎo]

Nghĩa: thành phần trong từ

Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.

[chī]

Nghĩa: ăn

Bộ/thành phần: 口: bộ miệng

Hành động dùng miệng để ăn.

Định nghĩa và ví dụ theo nghĩa

1 Nghĩa chính Tính từ

Nghĩa: ngon (món ăn)

Dùng để miêu tả thức ăn có vị ngon.

这个菜真好吃! Zhège cài zhēn hǎochī! Món này thật ngon!

Ngữ pháp cần nhớ

Cách dùng

好吃

Dùng để miêu tả thức ăn có vị ngon.

Cách học từ này

好吃

Ghi nhớ nghĩa, nghe audio, sau đó đặt 2-3 câu ngắn với từ để dùng được trong giao tiếp.

Ví dụ thêm

这个菜真好吃! Zhège cài zhēn hǎochī!Món này thật ngon!

Lỗi thường gặp

  • Không nên chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt; hãy nghe audio và đặt câu với từ này.
  • Chú ý đọc đúng thanh điệu trong pinyin.