好 [hǎo]
Nghĩa: thành phần trong từ
Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.
Pinyin: hǎochī
Nghĩa: ngon (món ăn)
Trang phân tích chuyên sâu được tạo tự động từ dữ liệu từ vựng. Nghĩa chính: ngon (món ăn).
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Từ loại | Vai trò | Audio |
|---|---|---|---|---|---|
| 好 | hǎo | thành phần trong từ | thành tố | Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ. | |
| 吃 | chī | ăn | thành tố | Hành động dùng miệng để ăn. |
Nghĩa: thành phần trong từ
Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.
Nghĩa: ăn
Bộ/thành phần: 口: bộ miệng
Hành động dùng miệng để ăn.
Nghĩa: ngon (món ăn)
Dùng để miêu tả thức ăn có vị ngon.
好吃Dùng để miêu tả thức ăn có vị ngon.
好吃Ghi nhớ nghĩa, nghe audio, sau đó đặt 2-3 câu ngắn với từ để dùng được trong giao tiếp.