Phân tích từ tiếng Trung: 服务员 (fúwùyuán)

服务员

Pinyin: fúwùyuán

Nghĩa: nhân viên phục vụ

Trang phân tích chuyên sâu được tạo tự động từ dữ liệu từ vựng. Nghĩa chính: nhân viên phục vụ.

Tách từ và giải nghĩa

TừPinyinNghĩaTừ loạiVai tròAudio
thành phần trong từ thành tố Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.
thành phần trong từ thành tố Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.
yuán thành phần trong từ thành tố Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.

Cấu tạo chữ Hán

[fú]

Nghĩa: thành phần trong từ

Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.

[wù]

Nghĩa: thành phần trong từ

Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.

[yuán]

Nghĩa: thành phần trong từ

Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.

Định nghĩa và ví dụ theo nghĩa

1 Nghĩa chính Danh từ

Nghĩa: nhân viên phục vụ

Người làm việc trong nhà hàng, khách sạn để phục vụ khách hàng.

服务员,请给我菜单。 Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ càidān. Nhân viên phục vụ, làm ơn đưa tôi thực đơn.

Ngữ pháp cần nhớ

Cách dùng

服务员

Người làm việc trong nhà hàng, khách sạn để phục vụ khách hàng.

Cách học từ này

服务员

Ghi nhớ nghĩa, nghe audio, sau đó đặt 2-3 câu ngắn với từ để dùng được trong giao tiếp.

Ví dụ thêm

服务员,请给我菜单。 Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ càidān.Nhân viên phục vụ, làm ơn đưa tôi thực đơn.

Lỗi thường gặp

  • Không nên chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt; hãy nghe audio và đặt câu với từ này.
  • Chú ý đọc đúng thanh điệu trong pinyin.