Phân tích từ tiếng Trung: 点菜 (diǎncài)

点菜

Pinyin: diǎncài

Nghĩa: gọi món

Trang phân tích chuyên sâu được tạo tự động từ dữ liệu từ vựng. Nghĩa chính: gọi món.

Tách từ và giải nghĩa

TừPinyinNghĩaTừ loạiVai tròAudio
diǎn thành phần trong từ thành tố Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.
cài món ăn, rau thành tố Liên quan đến rau hoặc món ăn.

Cấu tạo chữ Hán

[diǎn]

Nghĩa: thành phần trong từ

Góp phần tạo nghĩa hoặc âm cho từ.

[cài]

Nghĩa: món ăn, rau

Bộ/thành phần: 艹: bộ cỏ/cây

Liên quan đến rau hoặc món ăn.

Định nghĩa và ví dụ theo nghĩa

1 Nghĩa chính Động từ

Nghĩa: gọi món

Hành động chọn và gọi món ăn từ thực đơn.

我们可以点菜了吗? Wǒmen kěyǐ diǎncài le ma? Chúng tôi có thể gọi món chưa?

Ngữ pháp cần nhớ

Cách dùng

点菜

Hành động chọn và gọi món ăn từ thực đơn.

Cách học từ này

点菜

Ghi nhớ nghĩa, nghe audio, sau đó đặt 2-3 câu ngắn với từ để dùng được trong giao tiếp.

Ví dụ thêm

我们可以点菜了吗? Wǒmen kěyǐ diǎncài le ma?Chúng tôi có thể gọi món chưa?

Lỗi thường gặp

  • Không nên chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt; hãy nghe audio và đặt câu với từ này.
  • Chú ý đọc đúng thanh điệu trong pinyin.