Phân tích từ tiếng Trung: 吃 (chī)

Pinyin: chī

Nghĩa: ăn

Trang phân tích chuyên sâu được tạo tự động từ dữ liệu từ vựng. Nghĩa chính: ăn.

Tách từ và giải nghĩa

TừPinyinNghĩaTừ loạiVai tròAudio
chī ăn Động từ Từ vựng độc lập trong chủ đề học.

Cấu tạo chữ Hán

[chī]

Nghĩa: ăn

Bộ/thành phần: 口: bộ miệng

Hành động dùng miệng để ăn.

Định nghĩa và ví dụ theo nghĩa

1 Nghĩa chính Động từ

Nghĩa: ăn

hành động ăn uống

我想吃米饭。 Wǒ xiǎng chī mǐfàn. Tôi muốn ăn cơm.

Ngữ pháp cần nhớ

Cách dùng

hành động ăn uống

Cách học từ này

Ghi nhớ nghĩa, nghe audio, sau đó đặt 2-3 câu ngắn với từ để dùng được trong giao tiếp.

Ví dụ thêm

我想吃米饭。 Wǒ xiǎng chī mǐfàn.Tôi muốn ăn cơm.

Lỗi thường gặp

  • Không nên chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt; hãy nghe audio và đặt câu với từ này.
  • Chú ý đọc đúng thanh điệu trong pinyin.