吃 [chī]
Nghĩa: ăn
Bộ/thành phần: 口: bộ miệng
Hành động dùng miệng để ăn.
Pinyin: chī
Nghĩa: ăn
Trang phân tích chuyên sâu được tạo tự động từ dữ liệu từ vựng. Nghĩa chính: ăn.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Từ loại | Vai trò | Audio |
|---|---|---|---|---|---|
| 吃 | chī | ăn | Động từ | Từ vựng độc lập trong chủ đề học. |
Nghĩa: ăn
Bộ/thành phần: 口: bộ miệng
Hành động dùng miệng để ăn.
Nghĩa: ăn
hành động ăn uống
吃hành động ăn uống
吃Ghi nhớ nghĩa, nghe audio, sau đó đặt 2-3 câu ngắn với từ để dùng được trong giao tiếp.