Phân tích từ tiếng Trung: 菜 (cài)

Pinyin: cài

Nghĩa: món ăn; rau

Trang phân tích chuyên sâu được tạo tự động từ dữ liệu từ vựng. Nghĩa chính: món ăn; rau.

Tách từ và giải nghĩa

TừPinyinNghĩaTừ loạiVai tròAudio
cài món ăn; rau Danh từ Từ vựng độc lập trong chủ đề học.

Cấu tạo chữ Hán

[cài]

Nghĩa: món ăn, rau

Bộ/thành phần: 艹: bộ cỏ/cây

Liên quan đến rau hoặc món ăn.

Định nghĩa và ví dụ theo nghĩa

1 Nghĩa chính Danh từ

Nghĩa: món ăn; rau

món ăn đã chế biến hoặc rau củ

你喜欢吃什么菜? Nǐ xǐhuan chī shénme cài? Bạn thích ăn món gì?

Ngữ pháp cần nhớ

Cách dùng

món ăn đã chế biến hoặc rau củ

Cách học từ này

Ghi nhớ nghĩa, nghe audio, sau đó đặt 2-3 câu ngắn với từ để dùng được trong giao tiếp.

Ví dụ thêm

你喜欢吃什么菜? Nǐ xǐhuan chī shénme cài?Bạn thích ăn món gì?

Lỗi thường gặp

  • Không nên chỉ nhớ nghĩa tiếng Việt; hãy nghe audio và đặt câu với từ này.
  • Chú ý đọc đúng thanh điệu trong pinyin.