菜 [cài]
Nghĩa: món ăn, rau
Bộ/thành phần: 艹: bộ cỏ/cây
Liên quan đến rau hoặc món ăn.
Pinyin: cài
Nghĩa: món ăn; rau
Trang phân tích chuyên sâu được tạo tự động từ dữ liệu từ vựng. Nghĩa chính: món ăn; rau.
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Từ loại | Vai trò | Audio |
|---|---|---|---|---|---|
| 菜 | cài | món ăn; rau | Danh từ | Từ vựng độc lập trong chủ đề học. |
Nghĩa: món ăn, rau
Bộ/thành phần: 艹: bộ cỏ/cây
Liên quan đến rau hoặc món ăn.
Nghĩa: món ăn; rau
món ăn đã chế biến hoặc rau củ
菜món ăn đã chế biến hoặc rau củ
菜Ghi nhớ nghĩa, nghe audio, sau đó đặt 2-3 câu ngắn với từ để dùng được trong giao tiếp.