饭店 (fàndiàn) là gì? Phân tích nghĩa, cấu tạo và cách dùng

饭店

Pinyin: fàn diàn

Nghĩa: nhà hàng, khách sạn

饭店 là một danh từ thường gặp trong tiếng Trung. Từ này có thể chỉ nhà hàng/quán ăn, và trong một số ngữ cảnh cũng có thể chỉ khách sạn lớn hoặc cơ sở ăn uống nghỉ ngơi.

Tách từ và giải nghĩa

TừPinyinNghĩaTừ loạiVai tròAudio
fàn cơm, bữa ăn, thức ăn thành tố Gợi ý nghĩa liên quan đến ăn uống.
diàn cửa hàng, tiệm, cơ sở kinh doanh thành tố Gợi ý nơi chốn/cơ sở dịch vụ.

Cấu tạo chữ Hán

[fàn]

Nghĩa: cơm, bữa ăn, thức ăn

Bộ/thành phần: 饣/食: bộ ăn uống

Trong 饭店, chữ 饭 làm rõ trường nghĩa ăn uống.

[diàn]

Nghĩa: cửa hàng, tiệm, cơ sở kinh doanh

Bộ/thành phần: 广: mái nhà/công trình

Trong 饭店, chữ 店 chỉ nơi kinh doanh hoặc nơi phục vụ.

Định nghĩa và ví dụ theo nghĩa

1 Nghĩa 1 Danh từ

Nghĩa: nhà hàng, quán ăn

Dùng khi nói về nơi đến ăn cơm, ăn tối, gọi món hoặc gặp gỡ dùng bữa.

我们去饭店吃饭吧。 wǒmen qù fàndiàn chīfàn ba. Chúng ta đi nhà hàng ăn cơm đi.
这家饭店的菜很好吃。 zhè jiā fàndiàn de cài hěn hǎochī. Món ăn của nhà hàng này rất ngon.
如果不做饭,我们就叫饭店的外卖。 rúguǒ bù zuòfàn, wǒmen jiù jiào fàndiàn de wàimài. Nếu không nấu cơm, chúng ta gọi đồ ăn ngoài của quán cơm.
他在一家小饭店当服务员。 tā zài yì jiā xiǎo fàndiàn dāng fúwùyuán. Anh ấy làm phục vụ tại một quán ăn nhỏ.

2 Nghĩa 2 Danh từ

Nghĩa: khách sạn lớn; nơi có thể phục vụ ăn uống và nghỉ lại

Một số tên riêng hoặc cách dùng cũ/địa phương dùng 饭店 với nghĩa khách sạn, đặc biệt trong tên cơ sở lớn.

北京饭店很有名。 Běijīng Fàndiàn hěn yǒumíng. Khách sạn Bắc Kinh rất nổi tiếng.
这是一家五星级的大饭店。 zhè shì yì jiā wǔxīngjí de dà fàndiàn. Đây là một khách sạn lớn tiêu chuẩn năm sao.
他在饭店订了一个房间。 tā zài fàndiàn dìng le yí ge fángjiān. Anh ấy đã đặt một phòng ở khách sạn.
和平饭店是上海的地标建筑。 Hépíng Fàndiàn shì Shànghǎi de dìbiāo jiànzhù. Khách sạn Hòa Bình là công trình biểu tượng của Thượng Hải.

Từ liên quan và cách mở rộng

Phân biệt cách dùng

饭店 vs 饭馆

饭店 có thể chỉ nhà hàng/quán ăn và đôi khi là khách sạn lớn. 饭馆 thường chỉ quán ăn, quy mô nhỏ hơn và khẩu ngữ hơn.

饭店 vs 餐厅

餐厅 nghe hiện đại/trang trọng hơn và thường chỉ không gian ăn uống. 饭店 nhấn mạnh cơ sở phục vụ ăn uống, đôi khi rộng nghĩa hơn.

饭店 vs 酒店

酒店 hiện nay chủ yếu là khách sạn. 饭店 chỉ khách sạn trong tên riêng hoặc ngữ cảnh nhất định; nghĩa phổ biến hơn vẫn là nơi ăn uống.

Ngữ pháp cần nhớ

Cách đặt câu với 饭店

去/在 + 饭店 + động từ

饭店 thường đứng sau giới từ 在 hoặc động từ 去 để chỉ địa điểm: 去饭店, 在饭店吃饭.

Lượng từ thường dùng

一 + 家 + 饭店

Khi đếm nhà hàng/quán ăn, dùng 一家饭店. 家 là lượng từ phổ biến cho cửa hàng, công ty, nhà hàng.

Ví dụ thêm

我们去饭店吃饭吧。 wǒmen qù fàndiàn chīfàn ba.Chúng ta đi nhà hàng ăn cơm đi.
这家饭店的菜很好吃。 zhè jiā fàndiàn de cài hěn hǎochī.Món ăn của nhà hàng này rất ngon.
如果不做饭,我们就叫饭店的外卖。 rúguǒ bù zuòfàn, wǒmen jiù jiào fàndiàn de wàimài.Nếu không nấu cơm, chúng ta gọi đồ ăn ngoài của quán cơm.
他在一家小饭店当服务员。 tā zài yì jiā xiǎo fàndiàn dāng fúwùyuán.Anh ấy làm phục vụ tại một quán ăn nhỏ.

Lỗi thường gặp

  • Không nên luôn dịch 饭店 là khách sạn. Trong đa số ngữ cảnh đời thường, 饭店 là nhà hàng/quán ăn.
  • Chú ý thanh điệu: fàn là thanh 4, diàn là thanh 4.
  • Khi muốn nói khách sạn hiện đại, 酒店 thường tự nhiên hơn 饭店.